kỳ thuỷ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lúc ban đầu, lúc mới bắt đầu: Từ dùng để chỉ thời điểm khởi đầu, mở màn của một sự việc, quá trình hoặc trạng thái nào đó. Đây là từ cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Kỳ thủy chỉ mới cãi nhau xoàng, sau thành to chuyện. (Lúc ban đầu chỉ mới cãi nhau nhẹ, sau thành chuyện lớn.)
- Kỳ thủy, dự án gặp nhiều thuận lợi. (Lúc mới bắt đầu, dự án gặp nhiều thuận lợi.)
- Kỳ thủy ai cũng tưởng việc đó đơn giản. (Ban đầu, ai cũng tưởng việc đó đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kỳ thủy... nhưng/về sau...": Cấu trúc thường dùng để đối chiếu sự khác biệt giữa giai đoạn đầu và giai đoạn sau của sự việc.
- Kỳ thủy anh ta rất nhiệt tình, nhưng dần dà cũng nguội lạnh. (Ban đầu anh ta rất nhiệt tình, nhưng dần dần cũng trở nên nguội lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ban đầu (phó từ): Lúc mới bắt đầu. Từ hiện đại, thông dụng hơn, có thể thay thế cho "kỳ thủy" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Ban đầu, tôi không nghĩ sẽ thành công.
- Thoạt đầu (phó từ): Lúc mới đầu, ban sơ. Mang sắc thái văn chương hơn "ban đầu".
- Thoạt đầu, tiếng hát ấy nghe rất xa lạ.
- Ban sơ (tính từ, danh từ): Thuộc về buổi đầu, lúc mới hình thành. Mang tính chất trang trọng, cổ kính.
- Tình bạn ban sơ của họ thật trong sáng.
Từ đồng nghĩa
- Lúc đầu: Chỉ thời điểm bắt đầu.
- Ban đầu: Lúc mới bắt đầu (thông dụng nhất).
- Thoạt tiên: Lúc mới đầu (có tính chất văn chương).
Từ trái nghĩa
- Về sau: Chỉ thời điểm sau đó, tiếp theo.
- Cuối cùng: Chỉ thời điểm kết thúc.
- Kết cục: Kết quả cuối cùng của sự việc.
Lưu ý sử dụng
- "Kỳ thủy" là từ cổ (cũ), thường xuất hiện trong văn chương cổ, văn viết trang trọng hoặc mang tính chất kể chuyện. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "ban đầu", "lúc đầu" hoặc "thoạt đầu".
- Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề để bổ nghĩa cho cả mệnh đề đó, nêu lên trạng thái/hoàn cảnh khởi điểm.
- Lúc ban đầu (cũ): Kỳ thủy chỉ mới cãi nhau xoàng sau thành to chuyện.